「nhanh」をベトナム語から日本語に翻訳する

速い, 早い, hayaiは、「nhanh」をベトナム語から日本語に変換したものです。

nhanh adjective adverb
+ 追加

ベトナム語-日本語 辞書

  • 速い

    adjective

    từ thuần việt.

    Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.

    彼はクラスの他のどの少年よりも速く泳げる。

  • 早い

    adjective

    Mẹ ơi nhanh lên! Mọi người đang đợi đấy.

    お母さん早く! みんな待ってるよ!

  • hayai

    adjective
  • 翻訳の頻度が低い

    • 急速
    • 簡易
    • 急ぐ
    • はやい
  • アルゴリズムによって生成された翻訳を表示する

nhanh 」から 日本語 への自動変換

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

別のスペルを使用した翻訳

Nhanh
+ 追加

ベトナム語-日本語 辞書

  • 手っ取り早い

    adjective

    Tôi đã nói đây là biện pháp kinh tế nhất và nhanh nhất,

    一番安上がりで手っ取り早いと 言いましたが

「nhanh」を含む画像

日本語 に翻訳された「nhanh」に類似したフレーズ

追加

文脈における「nhanh」から日本語への翻訳、翻訳メモリ