「ngoi」をベトナム語から日本語に翻訳する
上がる, 顔を出すは、「ngoi」をベトナム語から日本語に変換したものです。
ngoi
-
上がる
verbnhô lên một cách khó khăn từ trong nước hay trong bùn, đất. Đồng nghĩa: nhoi
-
顔を出す
Verb水面に顔を出す
Trong lúc lực lượng dùng lưới kéo, cá sấu nhiều lần ngoi ở giữa ao nhưng không thể vây bắt được.
部隊が引き網を使っている間、ワニは池の真ん中で何度も顔を出したが、捕獲できませんでした。
-
アルゴリズムによって生成された翻訳を表示する
「 ngoi 」から 日本語 への自動変換
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
「ngoi」を含む画像
日本語 に翻訳された「ngoi」に類似したフレーズ
-
水から上がる
例を追加
追加