「cocain」をベトナム語から日本語に翻訳する
コカイン, コカインは、「cocain」をベトナム語から日本語に変換したものです。
cocain
-
コカイン
noun“‘Một người đàn ông và một người đàn bà đang ngồi tại bàn lập tức bắt đầu dọn dẹp bạch phiến (cocain).
テーブルに着いていた男女がすぐさまコカインを片付け始めました。
-
アルゴリズムによって生成された翻訳を表示する
「 cocain 」から 日本語 への自動変換
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
別のスペルを使用した翻訳
Cocain
-
コカイン
noun“‘Một người đàn ông và một người đàn bà đang ngồi tại bàn lập tức bắt đầu dọn dẹp bạch phiến (cocain).
テーブルに着いていた男女がすぐさまコカインを片付け始めました。
例を追加
追加