「hitozuma」を日本語からベトナム語に翻訳する
vợ người (ta), đàn bà có chồngは、「hitozuma」を日本語からベトナム語に変換したものです。
hitozuma
-
vợ người (ta)
hito (人) nghĩa là người (nhân), còn zuma (妻) nghĩa là vợ (thê), ghép lại là nhân thê ~ vợ người ta.
Kimi wa hitozuma
Em đã là vợ người ta.
-
đàn bà có chồng
-
アルゴリズムによって生成された翻訳を表示する
「 hitozuma 」から ベトナム語 への自動変換
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
例を追加
追加