「UFO」を日本語からベトナム語に翻訳する
đĩa bay, tàu bay chưa nhận biếtは、「UFO」を日本語からベトナム語に変換したものです。
UFO
abbreviation
-
đĩa bay
nountàu bay chưa nhận biết
UFOを探して 空を眺めていました
tôi tìm đĩa bay trên trời.
-
tàu bay chưa nhận biết
noun
-
アルゴリズムによって生成された翻訳を表示する
「 UFO 」から ベトナム語 への自動変換
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
例を追加
追加