súc tích Japanese
翻訳と定義 "súc tích", 辞書 Vietnamese-Japanese オンライン
Japaneseへの翻訳:
- 簡明な ~
| Con người khác súc vật ở chỗ họ biết suy nghĩ và nói. | 人間は考え、話すことが出来る点で動物と違う。 | |
| Có một chuyện cổ tích về con mèo Ba Tư. | ペルシャ猫に関連した古いお話しがあります。 | |
| Không chuyển động hay dấu tích gì sao? | 穂高 動きを感知したぞ! |